Thép Hình U250 (Đen - Mạ Kẽm - Nhúng Nóng) Đơn Giá Mới Nhất
  • Thép Hình U250

  • Đăng ngày 04-06-2024 02:46:28 AM - 35 Lượt xem
  • Mã sản phẩm: THU250
  • Giá bán: 16.000 đ
  • Khối lượng: 1 kg
  • Satthepgiatot.vn chuyên cung cấp thép hình U250 (đen, mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng) tại TPHCM. Liên hệ nhận ngay báo giá sắt thép hình U250 mới nhất hôm nay.


LIÊN HỆ ĐỂ CÓ GIÁ TỐT

Ms Thu

0928.3333.67

Mr Sinh

0927.3333.67

Tên Sản Phẩm
Độ Dày
Quy Cách
Thương Hiệu
Tiêu Chuẩn
Kích Thước
Mác Thép
Xuất Xứ
 
Số lượng
Số lượng: 1 Kg
Thép hình U250 được sản xuất từ quy trình công nghệ tiên tiến, đảm bảo chất lượng và độ bền cao. Đây là loại thép có tính linh hoạt và độ cứng phù hợp, giúp cho việc gia công và sử dụng dễ dàng và hiệu quả. Với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống ăn mòn, thép U250 thường được sử dụng trong xây dựng cầu, nhà xưởng, kết cấu công nghiệp, và nhiều ứng dụng khác trong ngành công nghiệp.
Liên hệ với chúng tôi là cách tối ưu nhất để có được thông tin cụ thể và chính xác về giá cả, chất lượng, và xuất xứ của sắt, thép hình U250 trên thị trường.
Thép U250

Đơn Giá Thép Hình U250

Đơn giá thép hình U250 (đen, mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng) hôm nay lần lượt là (16.345 đồng/kg, 19.123 đồng/kg, 22.890 đồng/kg)

Tham Khảo Giá Các Sản Phẩm Thuộc Thép Hình U

Thép Hình U50

Thép Hình U65

Thép Hình U75

Thép Hình U80

Thép Hình U100

Thép Hình U120

Thép Hình U125

Thép Hình U140

Thép Hình U150

Thép Hình U160

Thép Hình U180

Thép Hình U200

Thép Hình U300

Thép Hình U380

Thép Hình U400

Thép Hình U An Khánh

Thép Hình U Mạ Kẽm

Thép Hình U Á Châu

Thông Tin Về Thép U250

Thép hình U thường được sử dụng trong các ứng dụng xây dựng, kết cấu công nghiệp và các công trình cần hỗ trợ cột hoặc vách tường, hoặc trong các ứng dụng khác như cầu, giàn khoan, đóng tàu, và nhiều ứng dụng khác. Các kích thước và đặc tính cụ thể của thép U có thể thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu của dự án cụ thể, bao gồm cả kích thước, độ dày, và cường độ chịu tải.

Phân Loại

Thép U250 Đen

  • Thép U250 đen là thép chưa qua bất kỳ quá trình bảo vệ bề mặt nào sau khi sản xuất.

  • Bề mặt của thép U250 đen có thể được sơn phủ hoặc xử lý bằng các phương pháp khác để ngăn chặn sự ăn mòn.

Thép U250 Mạ Kẽm

  • Thép U250 mạ kẽm là thép được phủ lớp mạ kẽm trên bề mặt để bảo vệ khỏi sự ăn mòn.

  • Quá trình mạ kẽm thường áp dụng bằng cách đưa sản phẩm thép qua một quá trình mạ nóng hoặc mạ lạnh để phủ một lớp mạ kẽm trên bề mặt.

Thép U250 Nhúng Kẽm Nóng

  • Thép U250 nhúng kẽm nóng cũng được bảo vệ bề mặt bằng cách phủ một lớp mạ kẽm, nhưng quá trình này sử dụng nhiệt độ cao hơn.
  • Trong quá trình nhúng kẽm nóng, các cuộn thép được đưa qua một bể chứa kẽm nóng chảy, làm cho kẽm nóng chảy bám vào bề mặt của thép, tạo ra một lớp mạ kẽm dày hơn và bền bỉ hơn so với quá trình mạ kẽm thông thường.

Bảng Tra Quy Cách

Quy cách Barem trọng lượng thép U250
Kg/m Kg/ Cây 6m Kg/ Cây 12m
U 250x76x6x12m 22,80 136,8 273,6
U 250x78x7x12m 23,50 141 282
U 250x78x7x12m 24,60 147,6 295,2

Tính Chất Cơ Lý

Thép U250 là một loại thép có tính chất cơ lý đặc biệt, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp. Dưới đây là một số tính chất cơ lý chính của thép U250:

  • Độ cứng: Thép U250 có độ cứng vừa phải, đảm bảo tính linh hoạt và dễ dàng trong quá trình gia công và sử dụng.

  • Độ dẻo dai: Thép U250 thường có khả năng chịu biến dạng mà không gãy hoặc hỏng, điều này làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đòi hỏi tính linh hoạt.

  • Khả năng chịu lực: Thép U250 có khả năng chịu lực tốt, đặc biệt là trong các ứng dụng xây dựng kết cấu nơi mà khả năng chịu tải trọng là yếu tố quan trọng.

  • Độ bền cao: Thép U250 thường có độ bền cao, giúp tăng tuổi thọ và độ an toàn của các công trình xây dựng và kết cấu sử dụng nó.

  • Khả năng chống ăn mòn: Một số loại thép U250 được gia công để có khả năng chống ăn mòn, điều này làm cho chúng phù hợp cho các ứng dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt.

  • Độ dẻo và dễ gia công: Thép U250 thường dễ dàng để gia công, có thể được cắt, uốn cong, hàn và gia công thành nhiều hình dạng khác nhau phù hợp với nhu cầu cụ thể của dự án.

Thành Phần Hóa Học

Thép U250, như nhiều loại thép kết cấu khác, có thành phần hóa học được thiết kế để cân bằng giữa độ bền, độ cứng, và khả năng gia công. Dưới đây là thành phần hóa học tiêu biểu của thép U250:
  • Carbon (C): Khoảng 0.20% - 0.25%

  • Mangan (Mn): Khoảng 1.50% - 1.70%

  • Silicon (Si): Khoảng 0.40%

  • Phosphorus (P): Tối đa 0.040%

  • Sulfur (S): Tối đa 0.040%

Thép U250 có thể chứa các nguyên tố hợp kim khác như niobi (Nb), vanadi (V), hoặc titan (Ti) để tăng cường các tính chất cơ học như độ bền kéo và khả năng chống mài mòn.

Lưu ý rằng thành phần chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà sản xuất và tiêu chuẩn cụ thể áp dụng. Tuy nhiên, các thành phần nêu trên đại diện cho một cấu hình điển hình của thép U250 theo các tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến.

Thành phần hóa học của thép U

Ưu Điểm

  • Độ bền cao: Thép U250 có khả năng chịu lực tốt, giúp đảm bảo tính ổn định và an toàn .

  • Khả năng chống ăn mòn: Sắt U250 có khả năng chống ăn mòn, giúp kéo dài tuổi thọ của công trình.

  • Tính linh hoạt: Dễ dàng gia công và lắp đặt, thép U250 có thể được sử dụng trong nhiều loại kết cấu khác nhau.

  • Hiệu quả kinh tế: Với giá thành hợp lý và độ bền cao.

  • Khả năng chịu nhiệt: Thép U250 có thể chịu được nhiệt độ cao, phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt.

Ứng Dụng

Ứng dụng thực tiễn
  • Xây dựng cầu đường: Thép U250 được sử dụng làm dầm cầu, giúp tăng cường độ cứng và khả năng chịu tải của cầu.

  • Nhà xưởng và kết cấu công nghiệp: Với độ bền và tính linh hoạt cao, thép U250 thường được dùng trong xây dựng nhà xưởng, nhà kho và các kết cấu khung thép công nghiệp.

  • Kết cấu nhà thép tiền chế: Thép U250 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình nhà thép tiền chế nhờ khả năng lắp ráp nhanh chóng và độ bền vượt trội.

  • Các công trình hạ tầng: Thép U250 còn được sử dụng trong các công trình hạ tầng khác như cầu vượt, bến cảng, và hệ thống cống rãnh.

  • Các dự án dân dụng: Thép U250 cũng có thể được ứng dụng trong các dự án xây dựng dân dụng như nhà ở, gara, và các công trình phụ trợ khác.

Mẹo/Cách Kiểm Tra Bề Mặt

Việc kiểm tra bề mặt thép U250 kỹ lưỡng sẽ giúp đảm bảo chất lượng và an toàn cho các công trình sử dụng thép này, đồng thời tối ưu hóa chi phí bảo trì và thay thế trong tương lai. Dưới đây là một số mẹo và cách để kiểm tra bề mặt thép U250:
  • Bề mặt phẳng và mịn

  • Màu sắc đồng đều

  • Dấu hiệu gỉ sét

  • Phân tích thành phần hóa học

  • Thử nghiệm độ cứng

Công Ty Bán Thép U250, Sắt U250 Tại TPHCM

Công Ty Bán Thép U250, Sắt U250 Tại TPHCM
Khi lựa chọn sản phẩm sắt thép, việc chọn một công ty uy tín và chất lượng là vô cùng quan trọng. Dưới đây là những lợi ích khi bạn lựa chọn CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM KHI VINA.
  • Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm Thép U250 của chúng tôi được kiểm tra nghiêm ngặt từ khâu nguyên liệu đến khâu thành phẩm, đảm bảo đáp ứng mọi tiêu chuẩn kỹ thuật.

  • Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm với giá cả hợp lý, cạnh tranh nhất trên thị trường.

  • Dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn nhiệt tình, chuyên nghiệp, sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.

  • Giao hàng nhanh chóng: Hệ thống kho bãi và vận chuyển rộng khắp, đảm bảo giao hàng đến tay khách hàng trong thời gian ngắn nhất.

Liên hệ mua hàng

Nếu quý khách có nhu cầu mua Thép U250 hoặc cần tư vấn thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua:

  • Điện thoại: 0927.3333.67 - 0928.3333.67 

  • Email: kimkhivina@gmail.com

  • Địa chỉ: Số 23/23, đường Số 12, khu phố 2, phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, TP. HCM

  Ý kiến bạn đọc

 Từ khóa: Thép Hình U250
Tìm Kiếm Thép
Sản Phẩm Bán Chạy
Thống Kê
  • Đang truy cập6
  • Máy chủ tìm kiếm2
  • Khách viếng thăm4
  • Hôm nay337
  • Tháng hiện tại4,122
  • Tổng lượt truy cập100,057
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
Gửi phản hồi